Cách dùng "我是大岛请多关照" (wǒ shì dà dǎo qǐng duō guān zhào) trong hội thoại tiếng Trung

shìdǎoqǐngduōguānzhào

Tôi là Oshima, mong được chỉ giáo.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:58
jiǔ
yǎng
jiǔ
yǎng

Ngưỡng mộ đã lâu.

LINE 0240:00
PLAYING SCENE
shì
dǎo
qǐng
duō
guān
zhào

Tôi là Oshima, mong được chỉ giáo.

LINE 0340:02
xiǎng
zhè
shàng
dǎo

Chắc hẳn lần này lên đảo,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp40:00
TMDB ID309609