Cách dùng "在正常的情况下" (zài zhèng cháng de qíng kuàng xià) trong hội thoại tiếng Trung
在正常的情况下
Trong điều kiện bình thường,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:05
wǒ我
men们
jiāng将
dú独
zì自
fēi飞
wǎng往
rì日
běn本
“Chúng ta sẽ bay đến Nhật Bản một mình.”
LINE 0206:09
PLAYING SCENEzài在
zhèng正
cháng常
de的
qíng情
kuàng况
xià下
“Trong điều kiện bình thường,”
LINE 0306:11
wǒ我
men们
de的
cún存
huó活
lǜ率
bú不
dào到
bǎi百
fēn分
zhī之
wǔ五
shí十
“tỷ lệ sống sót của chúng ta dưới 50%.”
Show Information