Cách dùng "这些花花绿绿的东西" (zhè xiē huā huā lǜ lǜ de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
这些花花绿绿的东西
Những thứ lòe loẹt này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:31
dāng当
rán然
yě也
shì是
rì日
běn本
rén人
shòu授
yǔ予
de的
“Tất nhiên cũng do người Nhật trao.”
LINE 0204:33
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
huā花
huā花
lǜ绿
lǜ绿
de的
dōng东
xī西
“Những thứ lòe loẹt này”
LINE 0304:37
dōu都
shì是
rì日
běn本
rén人
shòu授
gěi给
wǒ我
men们
de的
xūn勳
zhāng章
“đều là huân chương người Nhật trao cho ta.”
Show Information