Cách dùng "你肯定没跟教练说什么 你留下来吧" (nǐ kěn dìng méi gēn jiào liàn shuō shén me nǐ liú xià lái ba) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngméigēnjiàoliànshuōshénme liúxiàláiba

Chắc chắn cô chẳng nói với huấn luyện viên những câu như, "Ở lại đi",

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:19
jiù
shì

Đúng vậy.

LINE 0241:20
PLAYING SCENE
nǐ kěn dìng méi gēn jiào liàn shuō shén me nǐ liú xià lái ba

你肯定没跟教练说什么 你留下来吧

Chắc chắn cô chẳng nói với huấn luyện viên những câu như, "Ở lại đi",

LINE 0341:23
bié
zǒu
zhī
lèi
de
huà

"Đừng đi".

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp41:20
TMDB ID285143