Cách dùng "秦敖 你差不多得了 赶紧来帮忙 来了 来了" (qín áo nǐ chà bu duō dé le gǎn jǐn lái bāng máng lái le lái le) trong hội thoại tiếng Trung
秦敖 你差不多得了 赶紧来帮忙 来了 来了
Tần Ngao, cậu vừa phải thôi nhé. Mau lại đây phụ giúp đi. Đến đây, đến đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
jiào liàn nà biān yào chuàn xiā què shí tǐng shuài a bǎ guāng diào liàng yì diǎn
教练那边要串虾 确实挺帅啊 把光调亮一点
“Huấn luyện viên bên kia đang cần xiên tôm đấy. Đúng là khá đẹp trai thật. Tăng độ sáng lên một chút đi.”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEqín áo nǐ chà bu duō dé le gǎn jǐn lái bāng máng lái le lái le
秦敖 你差不多得了 赶紧来帮忙 来了 来了
“Tần Ngao, cậu vừa phải thôi nhé. Mau lại đây phụ giúp đi. Đến đây, đến đây.”
LINE 0332:58
wǒ我
zhè这
dāng当
mó模
tè特
ne呢
“Tôi đang làm người mẫu mà.”
Show Information