Cách dùng "秦敖 你说的江湖救急 救的是哪门子急啊" (qín áo nǐ shuō de jiāng hú jiù jí jiù de shì nǎ mén zi jí a) trong hội thoại tiếng Trung
秦敖 你说的江湖救急 救的是哪门子急啊
Tần Ngao, việc nguy cấp mà em nói là việc gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
xiǎo lín lǎo shī jiào liàn jiào liàn jiào liàn jiào liàn chí dào le
小林老师 教练教练 教练 教练 迟到了
“- Cô Tiểu Lâm. - Huấn luyện viên, huấn luyện viên. - Huấn luyện viên ơi. - Đến muộn rồi.”
LINE 0204:40
PLAYING SCENEqín áo nǐ shuō de jiāng hú jiù jí jiù de shì nǎ mén zi jí a
秦敖 你说的江湖救急 救的是哪门子急啊
“Tần Ngao, việc nguy cấp mà em nói là việc gì thế?”
LINE 0304:44
jiù救
diàn电
yǐng影
piào票
de的
jí急
“Cô cứu em vé xem phim với.”
Show Information