Cách dùng "我爸昨天看我成绩单的时候 都笑疯了" (wǒ bà zuó tiān kàn wǒ chéng jì dān de shí hòu dōu xiào fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
我爸昨天看我成绩单的时候 都笑疯了
Hôm qua bố tôi xem bảng điểm xong cười như điên luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
wǒ shuō a wǒ zhè bèi zi dōu méi jìn guò qī bǎi míng
我说啊 我这辈子都没进过七百名
“Nói chứ, đời này tôi còn chưa vào top 700 bao giờ.”
LINE 0201:58
PLAYING SCENEwǒ bà zuó tiān kàn wǒ chéng jì dān de shí hòu dōu xiào fēng le
我爸昨天看我成绩单的时候 都笑疯了
“Hôm qua bố tôi xem bảng điểm xong cười như điên luôn.”
LINE 0302:01
wèn问
wǒ我
shì是
bú不
shì是
zài在
zuò做
mèng梦
“Còn hỏi tôi có phải đang mơ không nữa.”
Show Information