Cách dùng "我不去就不去 上次去你家吃 我都闹肚子好几天了" (wǒ bù qù jiù bù qù shàng cì qù nǐ jiā chī wǒ dōu nào dù zi hǎo jǐ tiān le) trong hội thoại tiếng Trung

jiù shàngjiāchī dōunàozihǎotiānle

Không đến thì không đến. Lần trước đến nhà cậu ăn, tôi bị đi ngoài mấy hôm liền.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:08
nǐ jiā nǎ yǒu chòu dòu fǔ nà nǐ xià cì bié qù wǒ jiā chī fàn le

你家哪有臭豆腐 那你下次别去我家吃饭了

Nhà cậu đâu có đậu phụ thối. Vậy lần sau cậu đừng đến nhà tôi ăn nữa.

LINE 0206:11
PLAYING SCENE
wǒ bù qù jiù bù qù shàng cì qù nǐ jiā chī wǒ dōu nào dù zi hǎo jǐ tiān le

我不去就不去 上次去你家吃 我都闹肚子好几天了

Không đến thì không đến. Lần trước đến nhà cậu ăn, tôi bị đi ngoài mấy hôm liền.

LINE 0306:15
zán
men
jīn
tiān
bié
wàng
le
zán
men
de
rèn
a

Đừng quên nhiệm vụ của chúng ta hôm nay đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp06:11
TMDB ID285143