Cách dùng "这段时间辛苦教练了 有时间你一定要回来看我们" (zhè duàn shí jiān xīn kǔ jiào liàn le yǒu shí jiān nǐ yí dìng yào huí lái kàn wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung
这段时间辛苦教练了 有时间你一定要回来看我们
Khoảng thời gian này đã làm phiền huấn luyện viên nhiều rồi. Khi nào có thời gian, nhất định phải quay lại thăm bọn em nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
dāng当
wǒ我
méi没
wèn问
ba吧
“coi như em chưa hỏi.”
LINE 0238:11
PLAYING SCENEzhè duàn shí jiān xīn kǔ jiào liàn le yǒu shí jiān nǐ yí dìng yào huí lái kàn wǒ men
这段时间辛苦教练了 有时间你一定要回来看我们
“Khoảng thời gian này đã làm phiền huấn luyện viên nhiều rồi. Khi nào có thời gian, nhất định phải quay lại thăm bọn em nhé.”
LINE 0338:15
wǒ men huì hǎo hǎo xùn liàn de bié wàng le lái kàn wǒ men xià chǎng bǐ sài a jiào liàn
我们会好好训练的 别忘了来看我们下场比赛啊教练
“Bọn em sẽ chăm chỉ tập luyện. Đừng quên đến xem trận đấu tiếp theo của bọn em đấy, huấn luyện viên.”
Show Information