Cách dùng "不知道有没有这个口福啊" (bù zhī dào yǒu méi yǒu zhè ge kǒu fú a) trong hội thoại tiếng Trung
不知道有没有这个口福啊
không biết có phúc được nếm thử không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:24
jīn今
rì日
yǎn眼
jiàn见
wèi为
shí实
“Hôm nay tận mắt chứng kiến,”
LINE 0202:26
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
yǒu有
méi没
yǒu有
zhè这
ge个
kǒu口
fú福
a啊
“không biết có phúc được nếm thử không?”
LINE 0302:31
yǒu有
yǒu有
yǒu有
“Có, có chứ.”
Show Information