Cách dùng "跟我打听的消息不谋而合" (gēn wǒ dǎ tīng de xiāo xī bù móu ér hé) trong hội thoại tiếng Trung
跟我打听的消息不谋而合
Trùng khớp với tin tôi dò la được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:09
zǎo早
jiù就
zuò做
hǎo好
zhǔn准
bèi备
le了
yī一
yàng样
“đã chuẩn bị sẵn từ trước vậy.”
LINE 0221:11
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
dǎ打
tīng听
de的
xiāo消
xī息
bù不
móu谋
ér而
hé合
“Trùng khớp với tin tôi dò la được.”
LINE 0321:13
wǒ我
tīng听
shuō说
duàn段
áo翱
xiáng翔
zhè这
ge个
yàn宴
huì会
“Tôi nghe nói bữa tiệc của Đoàn Cao Tường,”
Show Information