Cách dùng "举报的那些人一面之词啊" (jǔ bào de nà xiē rén yí miàn zhī cí a) trong hội thoại tiếng Trung
举报的那些人一面之词啊
chỉ nghe một phía từ người tố cáo. [Đang ở đâu?]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
jì zǒng yě bù néng zhǐ tīng
纪总 也不能只听
“Sếp Kỷ cũng không thể”
LINE 0228:46
PLAYING SCENEjǔ举
bào报
de的
nà那
xiē些
rén人
yí一
miàn面
zhī之
cí词
a啊
“chỉ nghe một phía từ người tố cáo. [Đang ở đâu?]”
LINE 0328:51
huáng黄
zǒng总
jiān监
“Giám đốc Hoàng,”
Show Information