Cách dùng "通知里面抓紧时间提前准备" (tōng zhī lǐ miàn zhuā jǐn shí jiān tí qián zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
通知里面抓紧时间提前准备
Báo bên trong tranh thủ chuẩn bị sớm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:56
xiǎo lǐ xiǎo lǐ
小李 小李
“Tiểu Lý, Tiểu Lý.”
LINE 0223:57
PLAYING SCENEtōng通
zhī知
lǐ里
miàn面
zhuā抓
jǐn紧
shí时
jiān间
tí提
qián前
zhǔn准
bèi备
“Báo bên trong tranh thủ chuẩn bị sớm đi.”
LINE 0324:00
hǎo好
“Vâng.”
Show Information