Cách dùng "通知里面抓紧时间提前准备" (tōng zhī lǐ miàn zhuā jǐn shí jiān tí qián zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung

tōngzhīmiànzhuājǐnshíjiānqiánzhǔnbèi

Báo bên trong tranh thủ chuẩn bị sớm đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:56
xiǎo lǐ xiǎo lǐ

小李 小李

Tiểu Lý, Tiểu Lý.

LINE 0223:57
PLAYING SCENE
tōng
zhī
miàn
zhuā
jǐn
shí
jiān
qián
zhǔn
bèi

Báo bên trong tranh thủ chuẩn bị sớm đi.

LINE 0324:00
hǎo

Vâng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp23:57
TMDB ID281231