Cách dùng "咸肉被调包这件事情" (xián ròu bèi diào bāo zhè jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
咸肉被调包这件事情
chuyện thịt muối bị tráo
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:54
tīng听
nǐ你
zhè这
me么
yī一
shuō说
“Nghe cô nói vậy,”
LINE 0220:56
PLAYING SCENExián咸
ròu肉
bèi被
diào调
bāo包
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
“chuyện thịt muối bị tráo”
LINE 0320:58
gēn跟
duàn段
áo翱
xiáng翔
piē撇
bù不
kāi开
guān关
xì系
“có liên quan đến Đoàn Cao Tường.”
Show Information