Cách dùng "是我的荣幸" (shì wǒ de róng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
是我的荣幸
là vinh hạnh của ta. ♪ Tâm kiên định phương hướng ♪
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
néng能
zuò做
nǐ你
de的
chén臣
zi子
“được làm thần tử của ngài”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
de的
róng荣
xìng幸
“là vinh hạnh của ta. ♪ Tâm kiên định phương hướng ♪”
LINE 0333:45
lǎo老
yé爷
“♪ Dáng hình ta hằng mong đợi ♪ Lão gia,”
Show Information