Cách dùng "是我的荣幸" (shì wǒ de róng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
是我的荣幸
shì wǒ de róng xìng
là vinh hạnh của ta. ♪ Tâm kiên định phương hướng ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
32:29
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能做你的臣子 | néng zuò nǐ de chén zi | được làm thần tử của ngài |
| 2▶ | 是我的荣幸 | shì wǒ de róng xìng | là vinh hạnh của ta. ♪ Tâm kiên định phương hướng ♪ |
| 3 | 老爷 | lǎo yé | ♪ Dáng hình ta hằng mong đợi ♪ Lão gia, |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
gài yán shí le bié dào shí hòu diào chū lái leĐậy kín vào kẻo đến lúc đó lại rơi ra mất.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ tè yì yòng gāo chéng de lán shān téng biān de hěn qīng qiǎo deTa cố ý dùng dây leo Lan San của Cao Thành để đan đó, rất nhẹ.

HSK 6
0:03s
dài zi xì dé tài jǐn le wǒ gěi nǐ sōng yì diǎn♪ Điểm lên chân mày một nét dịu dàng ♪ Dây thắt chặt quá rồi. Ta nới ra cho huynh. ♪ Cùng nhật nguyệt đồng hành ♪

HSK 4
0:03s
huí lái le kě yǒu dà ài bìng wú dà àiVề rồi à? Có gì đáng ngại không? Không có gì đáng ngại.

HSK 2
0:03s
zhè bāng shān zéi jiù shì chōng zhe yā yùn de qīng hāo qù deĐám sơn tặc này nhắm vào số thanh hao đang được áp tải,

HSK 5
0:03s
gēn běn bù xiǎng hé wǒ men zhēn dāo zhēn qiāng de gànhoàn toàn không muốn thực sự giao chiến với chúng ta.

HSK 3
0:03s
zhǐ shì tā men de zhāo shì gēn nín yǒu diǎn xiàngChỉ là chiêu thức của bọn họ có phần giống với ngài.







