Cách dùng "谁想出去谁就是鳖" (shuí xiǎng chū qù shuí jiù shì biē) trong hội thoại tiếng Trung
谁想出去谁就是鳖
Ai muốn ra thì người ấy là rùa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
25:39
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是鳖啊 | nǐ shì biē a | Ngươi là rùa à? |
| 2▶ | 谁想出去谁就是鳖 | shuí xiǎng chū qù shuí jiù shì biē | Ai muốn ra thì người ấy là rùa. |
| 3 | 我觉得待在这里挺好的 | wǒ jué de dài zài zhè lǐ tǐng hǎo de | Ta thấy ở đây rất tốt. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
gài yán shí le bié dào shí hòu diào chū lái leĐậy kín vào kẻo đến lúc đó lại rơi ra mất.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ tè yì yòng gāo chéng de lán shān téng biān de hěn qīng qiǎo deTa cố ý dùng dây leo Lan San của Cao Thành để đan đó, rất nhẹ.

HSK 6
0:03s
dài zi xì dé tài jǐn le wǒ gěi nǐ sōng yì diǎn♪ Điểm lên chân mày một nét dịu dàng ♪ Dây thắt chặt quá rồi. Ta nới ra cho huynh. ♪ Cùng nhật nguyệt đồng hành ♪

HSK 4
0:03s
huí lái le kě yǒu dà ài bìng wú dà àiVề rồi à? Có gì đáng ngại không? Không có gì đáng ngại.

HSK 2
0:03s
zhè bāng shān zéi jiù shì chōng zhe yā yùn de qīng hāo qù deĐám sơn tặc này nhắm vào số thanh hao đang được áp tải,

HSK 5
0:03s
gēn běn bù xiǎng hé wǒ men zhēn dāo zhēn qiāng de gànhoàn toàn không muốn thực sự giao chiến với chúng ta.

HSK 3
0:03s
zhǐ shì tā men de zhāo shì gēn nín yǒu diǎn xiàngChỉ là chiêu thức của bọn họ có phần giống với ngài.







