Cách dùng "不是的 不是的 是你烧死她的" (bú shì de bú shì de shì nǐ shāo sǐ tā de) trong hội thoại tiếng Trung
不是的 不是的 是你烧死她的
Không phải, không phải. Chính em đã thiêu chết bà ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你很担心他们俩在一块 对吗 | nǐ hěn dān xīn tā men liǎ zài yī kuài duì ma | Mẹ rất lo hai người họ ở cùng nhau đúng không? |
| 2▶ | 不是的 不是的 是你烧死她的 | bú shì de bú shì de shì nǐ shāo sǐ tā de | Không phải, không phải. Chính em đã thiêu chết bà ấy. |
| 3 | 你就眼睁睁地 | nǐ jiù yǎn zhēng zhēng dì | Em đã trơ mắt nhìn |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào tā zhī bù zhī dào hǎo de[Chủ Nhật, ngày 21 tháng 7 năm 2019] Tôi không biết anh ấy có biết không. Được,

HSK 3
0:03s
qián tiān wǎn shàng wǒ men jiā tū rán tíng diàn letối hôm kia nhà tôi đột nhiên mất điện

HSK 2
0:03s
yī èr sān lái bù cuò bù cuò duì duì duìMột, hai, ba, chụp. Tốt lắm, tốt lắm. Đúng, đúng, đúng rồi,

HSK 2
0:03s
wǒ xǐ huān zhè zhǒng zhè zhǒng hǎo hǎo hǎo zhēn bù cuò hǎo leitôi thích kiểu này đây. Được, được, được rồi. Tốt lắm, được rồi.

HSK 7
0:03s
dàn zhè yī cì nǐ zhǔ dòng shuō yào pāi hūn shāNhưng lần này em chủ động nói muốn chụp ảnh cưới,

HSK 1
0:03s
gěi wǔ shí sān chuáng kāi yí gè kāi sāi lù tā shuō tā yǒu diǎn biàn mìkê một ống thụt cho giường 53. Anh ấy nói hơi táo bón.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ mā mā xiǎng nǐ xiǎng dào kuài yào biàn chéng lǎo tài pó lemẹ cháu nhớ cháu đến mức sắp biến thành bà già rồi.

HSK 3
0:03s









