Cách dùng "不是的 不是的 是你烧死她的" (bú shì de bú shì de shì nǐ shāo sǐ tā de) trong hội thoại tiếng Trung

shìde shìde shìshāode

Không phải, không phải. Chính em đã thiêu chết bà ấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你很担心他们俩在一块 对吗nǐ hěn dān xīn tā men liǎ zài yī kuài duì maMẹ rất lo hai người họ ở cùng nhau đúng không?
2不是的 不是的 是你烧死她的bú shì de bú shì de shì nǐ shāo sǐ tā deKhông phải, không phải. Chính em đã thiêu chết bà ấy.
3你就眼睁睁地nǐ jiù yǎn zhēng zhēng dìEm đã trơ mắt nhìn

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 9 of 9)
也不用麻烦您 三天两头地就跑过来
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây

实在很抱歉 李警官
HSK 4
0:03s
shí zài hěn bào qiàn lǐ jǐng guānThật sự xin lỗi, cảnh sát Lý,