Cách dùng "都被他给害了" (dōu bèi tā gěi hài le) trong hội thoại tiếng Trung
都被他给害了
đều bị ông ta hại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:25
hé和
tā他
jiě姐
jiě姐
“và chị nó”
LINE 0212:30
PLAYING SCENEdōu都
bèi被
tā他
gěi给
hài害
le了
“đều bị ông ta hại.”
LINE 0312:43
dōu wǎng hòu miàn tuì yī xià qǐng dà jiā pèi hé yī xià
都往后面退一下 请大家配合一下
“Mọi người lùi ra sau một chút. Mong mọi người phối hợp.”
Show Information