Cách dùng "都被他给害了" (dōu bèi tā gěi hài le) trong hội thoại tiếng Trung
都被他给害了
dōu bèi tā gěi hài le
đều bị ông ta hại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
12:30
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和他姐姐 | hé tā jiě jiě | và chị nó |
| 2▶ | 都被他给害了 | dōu bèi tā gěi hài le | đều bị ông ta hại. |
| 3 | 都往后面退一下 请大家配合一下 | dōu wǎng hòu miàn tuì yī xià qǐng dà jiā pèi hé yī xià | Mọi người lùi ra sau một chút. Mong mọi người phối hợp. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào tā zhī bù zhī dào hǎo de[Chủ Nhật, ngày 21 tháng 7 năm 2019] Tôi không biết anh ấy có biết không. Được,

HSK 3
0:03s
qián tiān wǎn shàng wǒ men jiā tū rán tíng diàn letối hôm kia nhà tôi đột nhiên mất điện

HSK 2
0:03s
yī èr sān lái bù cuò bù cuò duì duì duìMột, hai, ba, chụp. Tốt lắm, tốt lắm. Đúng, đúng, đúng rồi,

HSK 2
0:03s
wǒ xǐ huān zhè zhǒng zhè zhǒng hǎo hǎo hǎo zhēn bù cuò hǎo leitôi thích kiểu này đây. Được, được, được rồi. Tốt lắm, được rồi.

HSK 7
0:03s
dàn zhè yī cì nǐ zhǔ dòng shuō yào pāi hūn shāNhưng lần này em chủ động nói muốn chụp ảnh cưới,

HSK 1
0:03s
gěi wǔ shí sān chuáng kāi yí gè kāi sāi lù tā shuō tā yǒu diǎn biàn mìkê một ống thụt cho giường 53. Anh ấy nói hơi táo bón.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ mā mā xiǎng nǐ xiǎng dào kuài yào biàn chéng lǎo tài pó lemẹ cháu nhớ cháu đến mức sắp biến thành bà già rồi.

HSK 3
0:03s









