Cách dùng "都被他给害了" (dōu bèi tā gěi hài le) trong hội thoại tiếng Trung
都被他给害了
dōu bèi tā gěi hài le
đều bị ông ta hại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
12:30
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和他姐姐 | hé tā jiě jiě | và chị nó |
| 2▶ | 都被他给害了 | dōu bèi tā gěi hài le | đều bị ông ta hại. |
| 3 | 都往后面退一下 请大家配合一下 | dōu wǎng hòu miàn tuì yī xià qǐng dà jiā pèi hé yī xià | Mọi người lùi ra sau một chút. Mong mọi người phối hợp. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
