Cách dùng "都别挡着 让开 让一下 让开" (dōu bié dǎng zhe ràng kāi ràng yī xià ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
都别挡着 让开 让一下 让开
Đừng chắn đường. Tránh ra, tránh ra, tránh ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
12:51
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家配合一下 | dà jiā pèi hé yī xià | Mong mọi người phối hợp. |
| 2▶ | 都别挡着 让开 让一下 让开 | dōu bié dǎng zhe ràng kāi ràng yī xià ràng kāi | Đừng chắn đường. Tránh ra, tránh ra, tránh ra. |
| 3 | 乔子珊找到了 在派出所 | qiáo zi shān zhǎo dào le zài pài chū suǒ | Tìm Kiều Tử San thấy rồi. Ở đồn công an. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
