Cách dùng "好好的" (hǎo hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
好好的
Sống cho tốt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
21:38
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她是我老婆 | tā shì wǒ lǎo pó | cô ấy là vợ con. |
| 2▶ | 好好的 | hǎo hǎo de | Sống cho tốt, |
| 3 | 别委屈自己 | bié wěi qū zì jǐ | đừng để mình chịu ấm ức. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
