Cách dùng "好 一 二 三" (hǎo yī èr sān) trong hội thoại tiếng Trung
好 一 二 三
hǎo yī èr sān
Được, một, hai, ba.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:28
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以 看我这边 | kě yǐ kàn wǒ zhè biān | Được, nhìn về phía tôi nào. |
| 2▶ | 好 一 二 三 | hǎo yī èr sān | Được, một, hai, ba. |
| 3 | 来这边请 | lái zhè biān qǐng | Nào, mời đi bên này. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
tā zhǎo dào le qiáo zi shān wǒ pó po jiù suàn shì yī shí hú túanh ấy tìm thấy Kiều Tử San. Dù mẹ chồng tôi đã dại dột nhất thời

HSK 4
0:03s
dàn zuì zhōng yě méi niàng chéng shén me dà huò duì bú duìnhưng cuối cùng vẫn chưa gây ra chuyện gì lớn, đúng không?

HSK 5
0:03s
xū yào nǐ pèi hé diào chá de shí hòu suí shí dū huì zài zhǎo nǐLúc tôi cần anh phối hợp điều tra có thể đến tìm anh bất cứ lúc nào.

HSK 3
0:03s
xiè xiè tā men huì zhào gù tā bié dān xīn shì nà liàng chē ba- Cảm ơn. - Họ sẽ chăm sóc cô ấy, - đừng lo. - Xe kia đúng không?

HSK 4
0:03s
gāng cái nín gēn yán líng méi luàn shuō shén meVừa nãy mẹ không nói gì linh tinh với Nhan Linh chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gāng cái zài jǐng chá miàn qián zhè me wéi hù wǒvừa nãy bảo vệ anh trước cảnh sát như vậy.












