Cách dùng "好 一 二 三" (hǎo yī èr sān) trong hội thoại tiếng Trung
好 一 二 三
Được, một, hai, ba.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:28
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以 看我这边 | kě yǐ kàn wǒ zhè biān | Được, nhìn về phía tôi nào. |
| 2▶ | 好 一 二 三 | hǎo yī èr sān | Được, một, hai, ba. |
| 3 | 来这边请 | lái zhè biān qǐng | Nào, mời đi bên này. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
