Cách dùng "妈妈我杀的 妈妈" (mā mā wǒ shā de mā mā) trong hội thoại tiếng Trung

shāde

Mẹ là do tôi giết. Mẹ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:30
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我杀了我妈wǒ shā le wǒ māTôi đã giết mẹ tôi.
2妈妈我杀的 妈妈mā mā wǒ shā de mā māMẹ là do tôi giết. Mẹ.
3她现在会变成这样tā xiàn zài huì biàn chéng zhè yàngGiờ cô ấy thành ra như vậy,

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 9 of 9)
也不用麻烦您 三天两头地就跑过来
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây

实在很抱歉 李警官
HSK 4
0:03s
shí zài hěn bào qiàn lǐ jǐng guānThật sự xin lỗi, cảnh sát Lý,