Cách dùng "那天我在妈的包里发现的" (nà tiān wǒ zài mā de bāo lǐ fā xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
那天我在妈的包里发现的
hôm trước em thấy trong túi mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:03
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个笔筒 | nà ge bǐ tǒng | Lọ đựng bút đó, |
| 2▶ | 那天我在妈的包里发现的 | nà tiān wǒ zài mā de bāo lǐ fā xiàn de | hôm trước em thấy trong túi mẹ. |
| 3 | 他说是姐姐送给你的 你特别喜欢 | tā shuō shì jiě jiě sòng gěi nǐ de nǐ tè bié xǐ huān | Mẹ nói là chị tặng anh, anh thích lắm, |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
