Cách dùng "你放开她 放开" (nǐ fàng kāi tā fàng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你放开她 放开
[Công an] Buông cô ấy ra, buông ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小心点 小心点 | xiǎo xīn diǎn xiǎo xīn diǎn | Cẩn thận, cẩn thận. |
| 2▶ | 你放开她 放开 | nǐ fàng kāi tā fàng kāi | [Công an] Buông cô ấy ra, buông ra. |
| 3 | 珊珊 珊珊 来 | shān shān shān shān lái | San San, San San, lại đây. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
