Cách dùng "你往哪跑 你往哪跑" (nǐ wǎng nǎ pǎo nǐ wǎng nǎ pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你往哪跑 你往哪跑
Con chạy đi đâu? Con chạy đi đâu hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
2:20
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个坏东西 你还想吓唬妈妈 你还想吓唬妈妈 | nǐ gè huài dōng xi nǐ hái xiǎng xià hǔ mā mā nǐ hái xiǎng xià hǔ mā mā | Đồ xấu xa. Con còn muốn dọa mẹ à? Con còn muốn dọa mẹ à? |
| 2▶ | 你往哪跑 你往哪跑 | nǐ wǎng nǎ pǎo nǐ wǎng nǎ pǎo | Con chạy đi đâu? Con chạy đi đâu hả? |
| 3 | 再跑 再跑 | zài pǎo zài pǎo | Còn chạy nữa, còn chạy nữa. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
