Cách dùng "您看看 东西都在吗" (nín kàn kàn dōng xī dōu zài ma) trong hội thoại tiếng Trung
您看看 东西都在吗
Mẹ xem thử, đồ còn đủ không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
5:02
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈 | mā | Mẹ. |
| 2▶ | 您看看 东西都在吗 | nín kàn kàn dōng xī dōu zài ma | Mẹ xem thử, đồ còn đủ không? |
| 3 | 在 | zài | Còn đủ. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
