Cách dùng "是我杀死了我妈妈" (shì wǒ shā sǐ le wǒ mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
是我杀死了我妈妈
Là tôi giết mẹ tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:57
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你杀死了你妈妈 | shì nǐ shā sǐ le nǐ mā mā | Chính em đã giết mẹ mình. |
| 2▶ | 是我杀死了我妈妈 | shì wǒ shā sǐ le wǒ mā mā | Là tôi giết mẹ tôi. |
| 3 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào tā zhī bù zhī dào hǎo de[Chủ Nhật, ngày 21 tháng 7 năm 2019] Tôi không biết anh ấy có biết không. Được,

HSK 3
0:03s
qián tiān wǎn shàng wǒ men jiā tū rán tíng diàn letối hôm kia nhà tôi đột nhiên mất điện

HSK 2
0:03s
yī èr sān lái bù cuò bù cuò duì duì duìMột, hai, ba, chụp. Tốt lắm, tốt lắm. Đúng, đúng, đúng rồi,

HSK 2
0:03s
wǒ xǐ huān zhè zhǒng zhè zhǒng hǎo hǎo hǎo zhēn bù cuò hǎo leitôi thích kiểu này đây. Được, được, được rồi. Tốt lắm, được rồi.

HSK 7
0:03s
dàn zhè yī cì nǐ zhǔ dòng shuō yào pāi hūn shāNhưng lần này em chủ động nói muốn chụp ảnh cưới,

HSK 1
0:03s
gěi wǔ shí sān chuáng kāi yí gè kāi sāi lù tā shuō tā yǒu diǎn biàn mìkê một ống thụt cho giường 53. Anh ấy nói hơi táo bón.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ mā mā xiǎng nǐ xiǎng dào kuài yào biàn chéng lǎo tài pó lemẹ cháu nhớ cháu đến mức sắp biến thành bà già rồi.

HSK 3
0:03s









