Cách dùng "是我杀死了我妈妈" (shì wǒ shā sǐ le wǒ mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
是我杀死了我妈妈
Là tôi giết mẹ tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:57
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你杀死了你妈妈 | shì nǐ shā sǐ le nǐ mā mā | Chính em đã giết mẹ mình. |
| 2▶ | 是我杀死了我妈妈 | shì wǒ shā sǐ le wǒ mā mā | Là tôi giết mẹ tôi. |
| 3 | 对不起 | duì bù qǐ | Xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
