Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "谁呀 服务员" (shuí ya fú wù yuán) trong hội thoại tiếng Trung

谁呀 服务员

shuí ya fú wù yuán

[Khách sạn Khinh Trú] Ai vậy? Nhân viên phục vụ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:36
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我从来没有离开过你wǒ cóng lái méi yǒu lí kāi guò nǐAnh chưa từng rời xa em.
2谁呀 服务员shuí ya fú wù yuán[Khách sạn Khinh Trú] Ai vậy? Nhân viên phục vụ.
3来了lái leĐến đây.

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 6 of 9)
来电了 谢谢啊 没事 谢谢
HSK 7
0:03s
lái diàn le xiè xiè a méi shì xiè xièCó điện rồi. Cảm ơn. Không có gì. Cảm ơn.

我不知道 他知不知道 好的
HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào tā zhī bù zhī dào hǎo de[Chủ Nhật, ngày 21 tháng 7 năm 2019] Tôi không biết anh ấy có biết không. Được,

我是B栋808的业主
HSK 6
0:03s
wǒ shì B dòng 808 de yè zhǔtôi là chủ nhà căn 808 tòa B.

前天晚上我们家突然停电了
HSK 3
0:03s
qián tiān wǎn shàng wǒ men jiā tū rán tíng diàn letối hôm kia nhà tôi đột nhiên mất điện

一 二 三 来 不错 不错 对 对 对
HSK 2
0:03s
yī èr sān lái bù cuò bù cuò duì duì duìMột, hai, ba, chụp. Tốt lắm, tốt lắm. Đúng, đúng, đúng rồi,

我喜欢这种 这种 好 好 好 真不错 好嘞
HSK 2
0:03s
wǒ xǐ huān zhè zhǒng zhè zhǒng hǎo hǎo hǎo zhēn bù cuò hǎo leitôi thích kiểu này đây. Được, được, được rồi. Tốt lắm, được rồi.

好 一 二 三
HSK 1
0:03s
hǎo yī èr sānĐược, một, hai, ba.

但这一次 你主动说要拍婚纱
HSK 7
0:03s
dàn zhè yī cì nǐ zhǔ dòng shuō yào pāi hūn shāNhưng lần này em chủ động nói muốn chụp ảnh cưới,

我们是要在一起过一辈子的
HSK 6
0:03s
wǒ men shì yào zài yì qǐ guò yī bèi zi deChúng ta phải sống với nhau cả đời,

给五十三床开一个开塞露 他说他有点便秘
HSK 1
0:03s
gěi wǔ shí sān chuáng kāi yí gè kāi sāi lù tā shuō tā yǒu diǎn biàn mìkê một ống thụt cho giường 53. Anh ấy nói hơi táo bón.

我怕小乐 他还没有原谅我
HSK 4
0:03s
wǒ pà xiǎo lè tā hái méi yǒu yuán liàng wǒEm sợ Gia Lạc vẫn chưa tha thứ cho em.

再生气 也该气消了
HSK 7
0:03s
zài shēng qì yě gāi qì xiāo lecó tức giận cũng nên nguôi rồi.

你不打 我帮你打了
HSK 2
0:03s
nǐ bù dǎ wǒ bāng nǐ dǎ leEm không gọi, anh gọi giúp em.

一日不见 如隔三秋
HSK 5
0:03s
yī rì bú jiàn rú gé sān qiūMột ngày không gặp như cách ba Thu.

你妈妈想你想到 快要变成老太婆了
HSK 3
0:03s
nǐ mā mā xiǎng nǐ xiǎng dào kuài yào biàn chéng lǎo tài pó lemẹ cháu nhớ cháu đến mức sắp biến thành bà già rồi.

小乐 之前是妈妈不好
HSK 4
0:03s
xiǎo lè zhī qián shì mā mā bù hǎoGia Lạc, trước kia là mẹ không tốt,

过几天我们一起去爬山
HSK 2
0:03s
guò jǐ tiān wǒ men yì qǐ qù pá shānmấy hôm nữa chúng ta cùng đi leo núi,

我和你妈妈一起去接你 好不好
HSK 3
0:03s
wǒ hé nǐ mā mā yì qǐ qù jiē nǐ hǎo bù hǎochú với mẹ cháu đi đón cháu được không?

最近太热了 我不想去
HSK 3
0:03s
zuì jìn tài rè le wǒ bù xiǎng qùGần đây nóng lắm, cháu không muốn đi.

没事 你自己决定
HSK 3
0:03s
méi shì nǐ zì jǐ jué dìngKhông sao, con tự quyết định đi.