Cách dùng "他还是在生我的气" (tā hái shì zài shēng wǒ de qì) trong hội thoại tiếng Trung
他还是在生我的气
Nó vẫn giận em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老大 再见 | lǎo dà zài jiàn | Tạm biệt chú. |
| 2▶ | 他还是在生我的气 | tā hái shì zài shēng wǒ de qì | Nó vẫn giận em. |
| 3 | 没关系 | méi guān xì | Không sao, |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 6 of 9)
HSK 4
0:03s
shī fù hǎo le shì ba duì dōu hǎo le wǒ shì shì[Chủ Nhật, ngày 21 tháng 7 năm 2019] Anh thợ, xong rồi đúng không? Đúng, xong rồi, tôi thử xem.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào tā zhī bù zhī dào hǎo de[Chủ Nhật, ngày 21 tháng 7 năm 2019] Tôi không biết anh ấy có biết không. Được,

HSK 3
0:03s
qián tiān wǎn shàng wǒ men jiā tū rán tíng diàn letối hôm kia nhà tôi đột nhiên mất điện

HSK 2
0:03s
yī èr sān lái bù cuò bù cuò duì duì duìMột, hai, ba, chụp. Tốt lắm, tốt lắm. Đúng, đúng, đúng rồi,

HSK 2
0:03s
wǒ xǐ huān zhè zhǒng zhè zhǒng hǎo hǎo hǎo zhēn bù cuò hǎo leitôi thích kiểu này đây. Được, được, được rồi. Tốt lắm, được rồi.

HSK 7
0:03s
dàn zhè yī cì nǐ zhǔ dòng shuō yào pāi hūn shāNhưng lần này em chủ động nói muốn chụp ảnh cưới,

HSK 1
0:03s
gěi wǔ shí sān chuáng kāi yí gè kāi sāi lù tā shuō tā yǒu diǎn biàn mìkê một ống thụt cho giường 53. Anh ấy nói hơi táo bón.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ mā mā xiǎng nǐ xiǎng dào kuài yào biàn chéng lǎo tài pó lemẹ cháu nhớ cháu đến mức sắp biến thành bà già rồi.

HSK 3
0:03s








