Cách dùng "他还是在生我的气" (tā hái shì zài shēng wǒ de qì) trong hội thoại tiếng Trung
他还是在生我的气
Nó vẫn giận em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老大 再见 | lǎo dà zài jiàn | Tạm biệt chú. |
| 2▶ | 他还是在生我的气 | tā hái shì zài shēng wǒ de qì | Nó vẫn giận em. |
| 3 | 没关系 | méi guān xì | Không sao, |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
