Cách dùng "我杀了她" (wǒ shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung

shāle

Tôi đã giết bà ấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
17:21
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我杀了她wǒ shā le tāTôi đã giết bà ấy.
2我杀了她wǒ shā le tāTôi đã giết bà ấy.
3妈妈mā māMẹ ơi.

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 9 of 9)
也不用麻烦您 三天两头地就跑过来
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây

实在很抱歉 李警官
HSK 4
0:03s
shí zài hěn bào qiàn lǐ jǐng guānThật sự xin lỗi, cảnh sát Lý,