Cách dùng "我杀了我妈" (wǒ shā le wǒ mā) trong hội thoại tiếng Trung
我杀了我妈
Tôi đã giết mẹ tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:26
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察会保护你安全 好吗 | jǐng chá huì bǎo hù nǐ ān quán hǎo ma | Cảnh sát sẽ bảo vệ an toàn cho cô. Được không? |
| 2▶ | 我杀了我妈 | wǒ shā le wǒ mā | Tôi đã giết mẹ tôi. |
| 3 | 妈妈我杀的 妈妈 | mā mā wǒ shā de mā mā | Mẹ là do tôi giết. Mẹ. |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
