Cách dùng "我想给你个惊喜啊" (wǒ xiǎng gěi nǐ gè jīng xǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我想给你个惊喜啊
Em muốn tạo bất ngờ cho anh mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么都没提前告诉我 | zěn me dōu méi tí qián gào sù wǒ | Sao không nói trước với anh? |
| 2▶ | 我想给你个惊喜啊 | wǒ xiǎng gěi nǐ gè jīng xǐ a | Em muốn tạo bất ngờ cho anh mà. |
| 3 | 我看这 这 | wǒ kàn zhè zhè | Anh nhìn xem, chỗ này, |
More Clips From Episode
Total 162 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
yě bù yòng má fán nín sān tiān liǎng tóu dì jiù pǎo guò láicũng không cần làm phiền anh vài ba bữa lại đến đây
