Cách dùng "不然我也不能喜欢他了" (bù rán wǒ yě bù néng xǐ huān tā le) trong hội thoại tiếng Trung
不然我也不能喜欢他了
Không thì tớ cũng đã không thích anh ấy rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:35
dāng当
shí时
yě也
bù不
zhī知
dào道
tā他
hé和
xù续
ruǐ蕊
shì是
yī一
duì对
ma嘛
“Lúc đó cũng không biết anh ấy và Tục Nhị là một cặp”
LINE 0239:38
PLAYING SCENEbù不
rán然
wǒ我
yě也
bù不
néng能
xǐ喜
huān欢
tā他
le了
“Không thì tớ cũng đã không thích anh ấy rồi”
LINE 0339:41
tián甜
tián甜
de的
liàn恋
ài爱
shén什
me么
shí时
hòu候
néng能
lún轮
dào到
wǒ我
ya呀
“Tình yêu ngọt ngào bao giờ mới đến lượt tớ đây?”
Show Information