Cách dùng "不然我也不能喜欢他了" (bù rán wǒ yě bù néng xǐ huān tā le) trong hội thoại tiếng Trung

ránnénghuānle

Không thì tớ cũng đã không thích anh ấy rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:35
dāng
shí
zhī
dào
ruǐ
shì
duì
ma

Lúc đó cũng không biết anh ấy và Tục Nhị là một cặp

LINE 0239:38
PLAYING SCENE
rán
néng
huān
le

Không thì tớ cũng đã không thích anh ấy rồi

LINE 0339:41
tián
tián
de
liàn
ài
shén
me
shí
hòu
néng
lún
dào
ya

Tình yêu ngọt ngào bao giờ mới đến lượt tớ đây?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp39:38
TMDB ID273124