Cách dùng "还有几个负隅抵抗的" (hái yǒu jǐ gè fù yú dǐ kàng de) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒukàngde

Vẫn còn vài kẻ cố thủ chống đối.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:16
hái
yǒu
méi
lái
dào
qiàn
de
ma

Còn ai chưa đến xin lỗi không?

LINE 0201:19
PLAYING SCENE
hái
yǒu
kàng
de

Vẫn còn vài kẻ cố thủ chống đối.

LINE 0301:21
zhè
ge
zhào
chū

Ví dụ như Triệu Sơ Nhất này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp01:19
TMDB ID273124