Cách dùng "每月药费就把家里掏空了" (měi yuè yào fèi jiù bǎ jiā lǐ tāo kōng le) trong hội thoại tiếng Trung

měiyuèyàofèijiùjiātāokōngle

tiền thuốc mỗi tháng đã vét sạch nhà cửa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:31
shēn
hǎo

Mẹ em sức khỏe không tốt,

LINE 0201:33
PLAYING SCENE
měi
yuè
yào
fèi
jiù
jiā
tāo
kōng
le

tiền thuốc mỗi tháng đã vét sạch nhà cửa rồi.

LINE 0301:35
zhǐ
wàng
shàng

Bố em thì không trông cậy được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp01:33
TMDB ID273124