Cách dùng "莫名其妙受到的恶意也好" (mò míng qí miào shòu dào de è yì yě hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
莫名其妙受到的恶意也好
những ác ý vô cớ con gặp phải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:04
wǒ我
zài在
shēng生
huó活
zhōng中
“trong cuộc sống”
LINE 0215:06
PLAYING SCENEmò莫
míng名
qí其
miào妙
shòu受
dào到
de的
è恶
yì意
yě也
hǎo好
“những ác ý vô cớ con gặp phải”
LINE 0315:09
nǐ你
nǚ女
ér儿
dōu都
bú不
huì会
zài再
ràng让
zì自
jǐ己
shòu受
wěi委
qū屈
le了
“con gái mẹ sẽ không chịu thiệt nữa đâu”
Show Information