Cách dùng "那我也不会揪着过去不放" (nà wǒ yě bú huì jiū zhe guò qù bù fàng) trong hội thoại tiếng Trung
那我也不会揪着过去不放
thì tôi cũng sẽ không bám lấy quá khứ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:09
jì既
rán然
fǎ法
yuàn院
de的
pàn判
jué决
yǐ已
jīng经
xià下
fā发
“Vì bản án của tòa án đã được ban hành,”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
yě也
bú不
huì会
jiū揪
zhe着
guò过
qù去
bù不
fàng放
“thì tôi cũng sẽ không bám lấy quá khứ nữa.”
LINE 0306:14
xiàn现
zài在
dà大
jiā家
“Bây giờ mọi người”
Show Information