Cách dùng "为家庭牺牲和奉献" (wèi jiā tíng xī shēng hé fèng xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
为家庭牺牲和奉献
hy sinh và cống hiến cho gia đình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:09
wèi为
zǐ子
nǚ女
“vì con cái,”
LINE 0205:10
PLAYING SCENEwèi为
jiā家
tíng庭
xī牺
shēng牲
hé和
fèng奉
xiàn献
“hy sinh và cống hiến cho gia đình.”
LINE 0305:13
zǒng总
shì是
yào要
bǎ把
bié别
rén人
fàng放
zài在
dì第
yī一
wèi位
“Luôn phải đặt người khác lên hàng đầu,”
Show Information