Cách dùng "我当时脑子抽着了" (wǒ dāng shí nǎo zi chōu zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
我当时脑子抽着了
Lúc đó đầu óc tớ trục trặc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:29
wǒ我
gān尴
gà尬
sǐ死
le了
“Tớ ngượng chết đi được”
LINE 0239:31
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
shí时
nǎo脑
zi子
chōu抽
zhe着
le了
“Lúc đó đầu óc tớ trục trặc”
LINE 0339:33
kàn看
dào到
tā他
wèi为
wǒ我
liú流
xiě血
“Thấy anh ấy chảy máu vì tớ”
Show Information