Cách dùng "我多亏有你们这群好朋友" (wǒ duō kuī yǒu nǐ men zhè qún hǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

duōkuīyǒumenzhèqúnhǎopéngyǒu

Tôi may mắn có các bạn, những người bạn tốt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
zhè
jiù
shì
rén
shēng

Đó chính là cuộc đời

LINE 0236:27
PLAYING SCENE
duō
kuī
yǒu
men
zhè
qún
hǎo
péng
yǒu

Tôi may mắn có các bạn, những người bạn tốt

LINE 0336:29
hǎo
péng
yǒu

Tôi cũng là bạn tốt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp36:27
TMDB ID273124