Cách dùng "我尴尬死了" (wǒ gān gà sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

gānle

Tớ ngượng chết đi được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:28
jiù
zhī
dào

Tớ biết ngay mà

LINE 0239:29
PLAYING SCENE
gān
le

Tớ ngượng chết đi được

LINE 0339:31
dāng
shí
nǎo
zi
chōu
zhe
le

Lúc đó đầu óc tớ trục trặc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp39:29
TMDB ID273124