Cách dùng "我尴尬死了" (wǒ gān gà sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我尴尬死了
Tớ ngượng chết đi được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:28
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
“Tớ biết ngay mà”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEwǒ我
gān尴
gà尬
sǐ死
le了
“Tớ ngượng chết đi được”
LINE 0339:31
wǒ我
dāng当
shí时
nǎo脑
zi子
chōu抽
zhe着
le了
“Lúc đó đầu óc tớ trục trặc”
Show Information