Cách dùng "希望您能给个五星好评 亲" (xī wàng nín néng gěi gè wǔ xīng hǎo píng qīn) trong hội thoại tiếng Trung
希望您能给个五星好评 亲
Mong ngài có thể cho đánh giá 5 sao, thưa quý khách
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:36
shùn顺
biàn便
hái还
zuò做
liǎo了
wú无
tòng痛
chù处
lǐ理
“Tiện thể đã xử lý không đau”
LINE 0242:37
PLAYING SCENExī wàng nín néng gěi gè wǔ xīng hǎo píng qīn
希望您能给个五星好评 亲
“Mong ngài có thể cho đánh giá 5 sao, thưa quý khách”
LINE 0342:45
nǐ你
yǒu有
bìng病
ba吧
“Cậu bị điên à?”
Show Information