Cách dùng "其心 其心必异" (qí xīn qí xīn bì yì) trong hội thoại tiếng Trung
其心 其心必异
qí xīn qí xīn bì yì
ắt mang... Ắt mang lòng khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:02
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其心 | qí xīn | ắt mang... |
| 2▶ | 其心 其心必异 | qí xīn qí xīn bì yì | ắt mang... Ắt mang lòng khác. |
| 3 | 对 是这句 | duì shì zhè jù | Đúng, là câu này, |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
wǎn yīn ne kě néng xū yào gēn dà jiā yuǎn chéng bàn gōng♪ Từ hiện tại đến quá khứ ♪ Có thể Vãn Âm cần phải làm việc từ xa với mọi người. ♪ Đều là anh ♪

HSK 6
0:03s
lái yǒu huà dāng miàn liáo♪ Ở bên nhau ♪ Này, có chuyện gì thì nói trực tiếp đi. ♪ Tình yêu là muối của anh, kẹo của anh ♪

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù shì mǎn fù piān jiàn róng bù xià nǐtrong lòng đầy định kiến, không thể chứa chấp nàng,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
luò jiāng jūn zhēn shì yí gè zhòng qíng yì de rén nǎLạc tướng quân quả là người trọng tình trọng nghĩa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s